pineal eye

pineal eye

A lizard basks on a warm rock, its pineal eye visible as a light spot on the top of its head.

Định nghĩa

Danh từ: Mắt đỉnh (pineal eye) một cấu trúc cảm giác khả năng tiếp nhận ánh sáng, nằmmặt lưng (phía trên) của gian não (diencephalon) ở một số loài bò sát. Cơ quan này thường được coi một dạng mắt thứ ba nguyên thủy, giúp điều chỉnh nhịp sinh học phản ứng với cường độ ánh sáng, nhưng không khả năng tạo ra hình ảnh sắc nét như mắt chính.

dụ sử dụng
  • (Mắt đỉnhmột số loài thằn lằn giúp chúng phát hiện sự thay đổi ánh sáng ban ngày.)
  • (Không giống như mắt chính, mắt đỉnh không được sử dụng để tạo ra hình ảnh nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to possess a pineal eye": sở hữu mắt đỉnh.

    • Only certain reptiles, such as the tuatara, still possess a functional pineal eye. (Chỉ một số loài bò sát nhất định, như tuatara, vẫn sở hữu một mắt đỉnh chức năng.)
  • "pineal eye as a photoreceptor": mắt đỉnh như một cơ quan thụ cảm ánh sáng.

    • The pineal eye acts as a photoreceptor, regulating circadian rhythms. (Mắt đỉnh hoạt động như một cơ quan thụ cảm ánh sáng, điều chỉnh nhịp sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Pineal gland (danh từ): tuyến tùng – một tuyến nội tiết nhỏ trong não, liên quan đến sản xuất melatonin, thường bị nhầm lẫn với mắt đỉnh.
    • The pineal gland is found in the brain of mammals, while the pineal eye is a separate structure in reptiles. (Tuyến tùng được tìm thấy trong não của động vật , trong khi mắt đỉnh một cấu trúc riêng biệtbò sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Third eye: mắt thứ ba (thuật ngữ không chính thức, thường dùng trong văn hóa đại chúng).
  • Parietal eye: mắt đỉnh (từ đồng nghĩa chính xác trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Pineal eye complex: phức hợp mắt đỉnhbao gồm mắt đỉnh các cấu trúc hỗ trợ xung quanh.
    • The pineal eye complex is more developed in some ancient reptile species. (Phức hợp mắt đỉnh phát triển hơnmột số loài bò sát cổ đại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pineal eye" trong tiếng Anh, do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.